Nhôm hệ 55 là lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình hiện đại nhờ tính ổn định, độ bền cao và khả năng thích ứng linh hoạt. Tuy nhiên, thị trường hiện nay xuất hiện nhiều loại hàng giả khiến người tiêu dùng gặp không ít rủi ro khi thi công. Bài viết dưới đây của ASN WINDOOR sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cấu tạo, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế, cách nhận biết chính hãng và mức giá mới nhất của dòng cửa nhôm xingfa hệ 55, giúp bạn an tâm lựa chọn đúng sản phẩm chất lượng.
Nhôm hệ 55 là gì?
Trên thị trường cửa nhôm hiện nay, nhôm hệ 55 là một trong những dòng profile được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình nhà ở, văn phòng, showroom và biệt thự.
Định nghĩa và nguồn gốc
Nhôm hệ 55 là dòng thanh profile nhôm Xingfa nhập khẩu chính hãng từ Quảng Đông (Trung Quốc), nổi bật ở bề ngang profile tiêu chuẩn là 55 mm. Độ dày chân thanh phổ biến dao động từ 1.4 mm đến 2.0 mm, thiết kế bên trong có các khoang rỗng và đường gân sole tăng khả năng chịu lực, chống uốn cong sau tải trọng lớn.
Bề mặt nhôm được xử lý kỹ thuật cao với sơn tĩnh điện, chống ăn mòn, giữ màu lâu dài trong điều kiện khí hậu đa dạng ở Việt Nam.
Phân loại
Nhôm hệ 55 chia thành hai nhóm chính, phân biệt theo độ dày profile và mục đích sử dụng:
Nhôm hệ 55 vát cạnh
- Profile có độ dày 1.2-1.4 mm, bề rộng giữ nguyên 55 mm.
- Dùng phổ biến cho cửa sổ mở hất, mở quay nhỏ, vách kính cố định nhẹ.
- Phụ kiện còn tương thích với Kinlong, kính cường lực đơn từ 8-12 mm.
Nhôm hệ 55 tiêu chuẩn
- Độ dày 1.4-2.0 mm (thậm chí lên đến 2.0 mm với các bản vát sâu).
- Thích hợp làm cửa đi (1-4 cánh), cửa xếp trượt, vách kính lớn chịu tải tốt.
- Khoảng chiều cao profile từ 50 mm (loại mỏng) lên 65 mm (loại dày), gia tăng sức mạnh kết cấu.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Sau khi hiểu rõ khái niệm và phân loại, nhiều người dùng sẽ đặt câu hỏi: “Nhôm hệ 55 có kích thước thế nào? Phù hợp với loại kính nào? Phụ kiện đi kèm gồm những gì?” Những yếu tố kỹ thuật này không chỉ ảnh hưởng đến độ bền và thẩm mỹ, mà còn quyết định khả năng vận hành và tuổi thọ của toàn bộ hệ cửa.
Kích thước, độ dày, khoang và gân gia cường
Khi lựa chọn nhôm hệ 55, yếu tố đầu tiên cần quan tâm là thông số hình học của thanh profile: bề ngang, độ dày, cấu trúc khoang bên trong và khả năng chịu lực. Những thông số này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt, mà còn quyết định độ vững chắc và an toàn của hệ cửa sau khi hoàn thiện.
- Chiều ngang tiêu chuẩn của profile luôn là 55 mm.
- Chiều cao profile mong muốn sử dụng:
- 50 mm tương ứng với độ dày 1.4 mm: dùng cho cửa sổ, vách cố định.
- 65 mm tương ứng với độ dày 2.0 mm: phù hợp cho cửa đi chịu lực lớn.
- Hệ khoang rỗng cùng các đường gân sole bên trong gia cố khả năng chịu nén, chống biến dạng dưới lực mạnh.
Màu sắc phổ biến
Nhôm hệ 55 có hệ màu đa dạng đáp ứng thẩm mỹ hiện đại:
Kính và phụ kiện đi kèm
Thông thường, sản phẩm sử dụng:
- Kính an toàn hoặc cường lực từ 6.38 mm đến tối đa 23.76 mm, có thể là kính đơn, kính dán an toàn, kính hộp hoặc kính phôi Việt – Nhật.
- Phụ kiện, ke ép góc chuyên dụng như PU88, keo DowCorning hoặc foam kín khít, gioăng kép EPDM chống ồn, chống thấm tối ưu.
Bảo hành và tiêu chuẩn chất lượng
Nhôm profile mang tem đỏ Quảng Đông, bảo hành thông thường 5 năm, một số nhà cung cấp bảo hành màu sơn lên đến 25 năm. Mỗi thanh nhôm đều được kiểm định xuất xưởng, đóng gói kỹ lưỡng theo tiêu chuẩn nhà máy, đảm bảo không móp méo trong quá trình vận chuyển.
Ưu và nhược điểm của nhôm hệ 55
Tuy không phải là sản phẩm cao cấp nhất trong các hệ nhôm hiện có, nhưng hệ 55 vẫn giữ được nhiều lợi thế về tính ổn định, giá thành và độ linh hoạt trong thiết kế. Tuy nhiên, như bất kỳ vật liệu nào khác, nó cũng có một số giới hạn cần cân nhắc khi lựa chọn cho công trình. Dưới đây là tổng hợp chi tiết những điểm mạnh và điểm yếu của nhôm hệ 55 từ góc nhìn kỹ thuật và thực tế sử dụng.
Ưu điểm
Cân bằng tốt giữa giá thành và chất lượng sử dụng
So với các hệ nhôm cao cấp như hệ 65, hệ 93 hay nhôm cầu cách nhiệt, nhôm hệ 55 có giá mềm hơn đáng kể, dao động phổ biến trong khoảng 1.600.000 – 2.200.000 đồng/m² (tùy loại kính và phụ kiện đi kèm). Mức chi phí này cho phép người dùng tiếp cận được một hệ cửa nhôm có độ bền cao, hình thức thẩm mỹ mà không cần đầu tư quá lớn.
Khả năng chịu lực tốt nhờ kết cấu ổn định
Thanh nhôm của hệ 55 thường có bề mặt rộng 55 mm, độ dày dao động từ 1.4mm đến 2.0mm, tùy vào loại cửa và mục đích sử dụng. Thiết kế bên trong thanh profile bao gồm nhiều khoang rỗng và gân gia cường được bố trí theo dạng xương hộp, giúp tăng cứng tổng thể cho bộ cửa.
Độ bền cao, không bị oxy hóa hay gỉ sét
Vật liệu nhôm định hình được xử lý bề mặt bằng sơn tĩnh điện cao cấp có khả năng chống ăn mòn cao, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nắng mưa hay môi trường có độ pH cao. Trong điều kiện sử dụng bình thường, tuổi thọ của nhôm hệ 55 có thể kéo dài từ 20-30 năm, thậm chí hơn nếu bảo trì tốt.
Hỗ trợ cách âm – cách nhiệt ở mức khá
Cửa nhôm hệ 55 có thể kết hợp với kính an toàn 6.38mm, kính cường lực 8-12mm hoặc kính hộp cách âm 2 lớp, đi kèm hệ gioăng kép làm từ EPDM và keo chống nước chuyên dụng như Dowcorning. Nhờ cấu tạo này, cửa có thể giảm tới 60-70% tiếng ồn từ bên ngoài và hạn chế thất thoát nhiệt trong phòng máy lạnh.
Tính thẩm mỹ cao, nhiều lựa chọn về thiết kế
Một điểm cộng khác của nhôm hệ 55 là sự đa dạng về màu sắc và kiểu dáng. Các màu phổ biến như ghi xám, trắng sứ, nâu cafe, đen tuyền và vân gỗ không chỉ bền màu mà còn phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc từ hiện đại đến cổ điển. Cửa có thể mở quay, mở hất, mở trượt hoặc làm vách kính cố định tùy vào mục đích sử dụng, mang đến sự linh hoạt trong thiết kế nội thất và ngoại thất.
Thi công nhanh chóng, dễ bảo trì và thay thế
So với gỗ hoặc nhựa, nhôm hệ 55 nhẹ hơn đáng kể, thuận lợi cho quá trình vận chuyển và lắp đặt. Các phụ kiện đồng bộ (như bản lề, tay nắm, khóa…) dễ thay thế, không yêu cầu kỹ thuật đặc biệt. Trong quá trình sử dụng, người dùng chỉ cần vệ sinh định kỳ bằng khăn ẩm và dung dịch trung tính là có thể giữ cửa sạch sẽ, bóng đẹp.
Nhược điểm
Hiệu quả cách âm và cách nhiệt chưa vượt trội so với hệ cao cấp
Dù đạt hiệu quả cách âm – cách nhiệt ở mức khá, nhưng do kết cấu chỉ có 1 hoặc 2 khoang, và độ dày nhôm chỉ dừng ở 2.0mm, nên nhôm hệ 55 vẫn không thể sánh bằng các hệ cao cấp như nhôm cầu cách nhiệt (profile 3 lớp, thanh polyamide chống truyền nhiệt). Trong môi trường cần cách âm nghiêm ngặt như phòng thu, văn phòng lớn hay công trình ở mặt đường lớn, nhôm hệ 55 sẽ cần được nâng cấp bằng kính hộp dày hoặc hệ profile dày hơn.
Nhiều sản phẩm nhái, khó phân biệt hàng chính hãng
Trên thị trường hiện nay, do nhu cầu lớn, nhiều dòng nhôm giả hệ 55 tràn lan, thường có độ dày dưới chuẩn, bề mặt mỏng, sơn kém chất lượng và đi kèm phụ kiện trôi nổi. Nếu không có kinh nghiệm, người tiêu dùng có thể chọn nhầm hàng kém chất lượng mà không phát hiện ra ngay.
Dễ bị biến dạng nếu thi công sai kỹ thuật
Mặc dù có cấu trúc ổn định, nhưng nếu sử dụng thanh nhôm hệ 55 loại mỏng (dưới 1.4mm) cho cửa đi lớn hoặc cửa mở ra ban công, khả năng chịu lực sẽ giảm rõ rệt. Trường hợp thi công không đúng quy chuẩn kỹ thuật như không gia cố bản lề đúng vị trí, không dán keo chống nước kỹ các mối nối… sẽ dẫn đến hiện tượng xệ cánh, hở gioăng hoặc kẹt cửa sau vài năm sử dụng.
Ít phù hợp với công trình cần độ kín tuyệt đối
Dù có thể lắp gioăng kép và keo chuyên dụng, nhưng cấu trúc nhôm hệ 55 vốn không tích hợp sẵn các rãnh chống nước nhiều tầng như hệ nhôm châu Âu hoặc các hệ cầu cách nhiệt. Trong điều kiện mưa gió mạnh hoặc lắp tại các vị trí đón gió trực tiếp, cửa có thể bị đọng nước nhẹ ở mép dưới nếu không xử lý thoát nước tốt.
Giới hạn trong thiết kế mặt dựng (facade)
Hệ nhôm 55 được thiết kế chủ yếu cho cửa đi, cửa sổ, vách ngăn nhỏ. Với những công trình yêu cầu mặt dựng lớn (kính khổ lớn, chiều cao vách từ 3m trở lên), hệ này không đảm bảo độ cứng đủ tiêu chuẩn, dễ rung lắc hoặc không đáp ứng các yêu cầu về tải trọng gió và lực tác động. Trong trường hợp đó, các hệ lớn hơn như hệ 65, hệ 100 hoặc nhôm kết cấu lớn sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Ứng dụng thực tiễn của nhôm hệ 55
Dưới đây là những ứng dụng thực tiễn thường gặp nhất của nhôm hệ 55 trong thực tế thi công:
- Cửa đi mở quay, mở lùa cho nhà phố, căn hộ chung cư: Nhôm hệ 55 thường được sử dụng làm cửa đi chính, cửa ban công hoặc cửa thông phòng nhờ khả năng chịu lực tốt, kết hợp dễ dàng với kính cường lực và phụ kiện đồng bộ.
- Cửa sổ mở quay, mở hất hoặc trượt trong công trình dân dụng: Với các loại cửa sổ, nhôm hệ 55 thể hiện ưu điểm rõ rệt nhờ trọng lượng nhẹ, dễ vận hành và phù hợp với mọi kiểu mở.
- Vách kính nhôm cố định cho văn phòng, showroom, tiểu cảnh: Khung nhôm hệ 55 mảnh tạo cảm giác thoáng, hiện đại nhưng vẫn giữ được độ cứng cần thiết cho vách.
- Cửa đi và cửa sổ cho nhà xưởng, nhà kho nhỏ: Cửa nhôm hệ 55 được ứng dụng như một giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và độ kín nhất định. Khi kết hợp với phụ kiện như khóa đa điểm, bản lề chống xệ, cửa có thể sử dụng lâu dài mà không xuống cấp.
- Ứng dụng trong cải tạo, nâng cấp nhà cũ: Khung nhôm dễ tùy biến theo kích thước ô tường cũ, giúp giảm thiểu phá dỡ và hạn chế ảnh hưởng đến phần xây dựng xung quanh.
- Vách ngăn phòng, tủ kính: Đặc tính nhẹ và đa dạng màu sơn giúp vật liệu này linh hoạt trong không gian sống mà vẫn bền chắc hơn gỗ công nghiệp.
So sánh với các hệ khác
Dù phổ biến, nhưng nhôm hệ 55 không phải là lựa chọn duy nhất trên thị trường. Tùy theo mục đích sử dụng, quy mô công trình và mức ngân sách, người dùng có thể cân nhắc thêm các dòng hệ khác như nhôm hệ 65, hệ 93, hệ 100 hoặc nhôm cầu cách nhiệt. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết, giúp bạn hình dung rõ ràng sự khác biệt giữa các dòng hệ này:
Bảng so sánh: Nhôm hệ 55 so với các hệ nhôm phổ biến khác
Tiêu chí | Nhôm hệ 55 | Nhôm hệ 65 | Nhôm hệ 93 | Nhôm cầu cách nhiệt |
Bề rộng profile | 55mm | 65mm | 93mm | 55-65mm (nhưng có thêm lớp cách nhiệt) |
Độ dày nhôm | 1.4-2.0mm | 1.8-2.2mm | 2.0-3.0mm | 1.4-2.2mm |
Khả năng chịu lực | Trung bình – phù hợp cửa nhỏ và vừa | Tốt – phù hợp cửa đi lớn, vách kính cao | Rất tốt – chịu lực cao, dùng cho công nghiệp | Tốt – chịu lực và chống sốc nhiệt |
Khả năng cách âm/nhiệt | Khá – nếu kết hợp kính hộp và keo tốt | Tốt – kết cấu dày, gioăng kép kín khít | Rất tốt – dùng cho showroom, cao ốc | Xuất sắc – nhờ lớp cầu cách nhiệt ở giữa |
Chi phí | Tiết kiệm | Trung bình | Cao | Khá cao |
Ứng dụng phù hợp | Nhà ở, chung cư, vách nhỏ | Nhà phố cao tầng, biệt thự, văn phòng | Trung tâm thương mại, nhà máy, mặt dựng lớn | Villa cao cấp, nhà hướng tây, công trình xanh |
Thời gian thi công | Nhanh | Trung bình | Chậm hơn, cần kỹ thuật cao | Chậm – do thi công phức tạp hơn |
Tính thẩm mỹ | Cơ bản – hiện đại vừa đủ | Cứng cáp, khỏe | Bề thế, cao cấp | Rất cao – phù hợp công trình cao cấp |
Kết luận so sánh
- Nhôm hệ 55 là giải pháp hợp lý cho công trình quy mô vừa và nhỏ, cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính bền, đẹp và cơ bản về kỹ thuật.
- Nếu công trình có yêu cầu cao hơn về diện tích cửa, chịu lực, hoặc cách âm – nên cân nhắc hệ 65 hoặc hệ 93.
- Với các công trình cao cấp, cần tiết kiệm năng lượng, tối ưu môi trường sống, nhôm cầu cách nhiệt sẽ là lựa chọn hàng đầu, dù chi phí và thi công phức tạp hơn.
Giá nhôm hệ 55 hiện nay trên thị trường
Dưới đây là bảng giá nhôm hệ 55 được cập nhật mới nhất trên thị trường Việt Nam (2025), bao gồm giá các loại cửa phổ biến, vách cố định và phụ kiện. Bảng tổng hợp này giúp bạn dễ dàng so sánh các loại hình ứng dụng và trường hợp sử dụng phù hợp.
Loại sản phẩm | Độ dày nhôm | Giá (VNĐ/m², trọn gói) |
Vách kính cố định | 1.2-1.4 mm | 1.000.000 – 1.200.000 |
Cửa sổ mở trượt / lùa | 1.2 mm | 1.200.000 – 1.300.000 |
Cửa sổ mở quay / mở hất | 1.2-1.4 mm | 1.300.000 – 1.900.000 |
Cửa đi mở quay 1 cánh | 1.4-2.0 mm | 1.300.000 – 2.200.000 |
Cửa đi mở lùa 2-4 cánh | 1.2-2.0 mm | 1.100.000 – 2.100.000 |
Cửa trượt (sliding) | 1.4 mm | 1.600.000 – 1.900.000 |
Cửa đi 2-4 cánh nhập khẩu | 2.0 mm | ~2.000.000 – 2.350.000 |
Cửa chia ô – kính dán an toàn | 1.4-2.0 mm | 2.250.000 – 2.300.000 |
Lưu ý khi lựa chọn nhôm hệ 55:
- Độ dày thanh nhôm (1.2, 1.4 hoặc 2.0 mm) ảnh hưởng trực tiếp đến giá và khả năng chịu lực.
- Loại kính: kính cường lực 8 mm, kính dán an toàn hoặc kính hộp cách âm sẽ tác động đến đơn giá từ 100 k–200 k/m².
- Phụ kiện: sử dụng mẫu Kinlong đồng bộ hay phụ kiện cao cấp hơn (Roto, Hafele…) sẽ làm giá tăng.
- Chi nhánh/nhà cung cấp: có sự chênh lệch giữa hàng sản xuất trong nước (giá thấp hơn) và hàng nhập Quảng Đông (giá cao hơn khoảng 300–500 k/m²).
- Chia ô, chia đố: thiết kế cửa chia ô/mẫu vách đặc thù thường có giá cao hơn 200–300 k/m dài so với cửa kính suốt
Cách nhận diện nhôm hệ 55 chính hãng
Khi lựa chọn nhôm hệ 55, bạn không chỉ cần quan tâm đến giá, chất lượng mà còn phải chắc chắn rằng đó là hàng chính hãng. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng để xác định sản phẩm thật từ phụ kiện, tem mã đến chất lượng thanh nhôm.
Tem đỏ và mã QR (tem chống giả)
Những thanh profile chính hãng luôn có tem đỏ “XINGFA” rõ nét, không nhòe, mờ hay phai màu. Trên tem còn in mã QR có thể quét bằng ứng dụng WeChat để truy xuất thông tin ngày sản xuất, số lô và dây chuyền. Với cửa nhôm xingfa hệ 55, tem này cần còn nguyên trên thanh đến khi lắp ráp; nếu đơn vị thi công nói đã bóc mất tem trước lắp đặt thì cần hết sức cảnh giác.
Độ dày và cấu trúc thanh nhôm
Thanh nhôm hệ 55 đạt chuẩn có độ dày từ 1.4 đến 2.0 mm, tuỳ mục đích sử dụng. Thanh ngoài phải phẳng, không cong vênh, mép cắt mịn, không ba via. Bên trong thân thanh có khoang rỗng và các gân gia cường, lớp mạ Crom bên trong có ánh kim đặc trưng.
Bề mặt và màu sơn
Sản phẩm chính hãng có lớp sơn tĩnh điện bóng, màu sắc rõ ràng (nâu sần, trắng sứ, đen, ghi), dễ vệ sinh, không phai mờ khi phóng nắng. Màu nội thất ánh kim trong lòng thanh nhôm chính hãng thể hiện qua lớp mạ Crom, trong khi hàng giả thường không có lớp này và chỉ là màu trắng trơn của nhôm nguyên bản.
Kiểm tra bằng cảm quan và phụ kiện
Gõ nhẹ lên thanh nhôm chính hãng sẽ phát ra âm thanh chắc, vang và rõ ràng nhờ hợp kim AL6063 chất lượng. Phụ kiện đi kèm là hàng hãng Kinlong, bao gồm khóa, bản lề, gioăng kép EPDM, keo Dowcorning, hoạt động trơn mượt và khớp khít, không lỏng lẻo.
Chứng từ CO, CQ và nghiêm ngặt nguồn gốc
Thanh nhôm chính hãng đi kèm đầy đủ CO, CQ, Packing List và chứng nhận chất lượng từ nhà máy tại Quảng Đông. Nếu nhà cung cấp không xuất trình được hoặc hồ sơ mờ, không rõ nguồn gốc, thì sản phẩm hoàn toàn có thể là hàng không chính hãng.
Bảng tổng hợp:
Tiêu chí | Nhôm hệ 55 chính hãng |
Tem + QR | Tem đỏ, sắc nét, mã QR quét lên thông tin chuẩn |
Độ dày & cấu trúc | 1.4–2.0 mm, khoang rỗng, gân, mạ Crom |
Bề mặt sơn & màu sắc | Bóng, đều màu, không phai, ánh kim bên trong rõ |
Âm thanh gõ | Vang, chắc – biểu hiện chất lượng hợp kim tốt |
Phụ kiện | Kinlong, gioăng EPDM, keo Dowcorning, lắp chuẩn |
Chứng từ | Có CO, CQ, Packing List rõ ràng từ Quảng Đông |
Các bước kiểm tra từ tem, mã QR, độ dày, cấu trúc, âm thanh, phụ kiện đến chứng từ và quét mã qua WeChat tạo thành một quy trình chặt chẽ giúp bạn xác nhận rõ chất lượng của nhôm hệ 55. Chỉ cửa thỏa cả 6 tiêu chí trên mới đảm bảo là hàng thật giúp giảm rủi ro khi thi công và nâng cao độ bền của công trình.
ASN WINDOOR – Luôn luôn khẳng định chất lượng
ASN Windoor tự hào là nhà sản xuất dẫn đầu trong việc sản xuất những sản phẩm cửa nhôm, cửa nhựa chất lượng cao mang đến sự an toàn, tiện nghi cho không gian sống của khách hàng. Bằng sự uy tín với đối tác, khách hàng và những kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực sản xuất cửa thành phẩm, ASN Windoor đã góp sức xây dựng và hoàn thiện những công trình ấn tượng: Các dự án khu dân cư cao cấp của tập đoàn Bất động sản Khang Điền như cụm dự án Mega, dự án Lovera Park, dự án Melosa Garden; Dự án Jamona City của Sacomreal…và rất nhiều công trình, biệt thự, nhà phố lớn nhỏ khác.
Lĩnh vực và ngành nghề kinh doanh của Công ty TNHH ASNWINDOOR:
- Cửa nhôm Xingfa Quảng Đông: Cửa nhôm Xingfa Quảng Đông nhập khẩu chính hãng là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình hiện nay nhờ độ bền cao, thiết kế hiện đại, khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội.
- Cửa nhựa Composite: Cửa nhựa Composite có khả năng chống nước, chống mối mọt và chịu lực tốt, sản phẩm phù hợp cho cả nội thất nhà ở, khách sạn, văn phòng… Thiết kế đa dạng, sắc nét mang đến sự sang trọng và tiện nghi tối ưu cho người sử dụng.
- Cửa nhựa lõi thép uPVC: Cửa nhựa lõi thép uPVC là giải pháp tối ưu cho các công trình hiện đại nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội và độ bền cao. Khung nhựa uPVC kết hợp lõi thép gia cường giúp cửa luôn chắc chắn, không cong vênh, mối mọt hay oxi hóa theo thời gian. Với thiết kế đa dạng, tính thẩm mỹ cao, sản phẩm phù hợp cho nhà ở, biệt thự, văn phòng hay công trình công cộng, mang lại không gian yên tĩnh và tiện nghi.
- Sàn nhựa hèm khóa SPC: Sàn nhựa hèm khóa SPC có cấu tạo từ nhựa nguyên sinh kết hợp bột đá, mang lại độ cứng cao, khả năng chống nước, chống trầy xước và mối mọt vượt trội. Hệ thống hèm khóa thông minh giúp lắp đặt dễ dàng, không dùng keo, tiết kiệm thời gian và chi phí. Với thiết kế vân gỗ chân thực, sàn SPC phù hợp cho nhà ở, văn phòng, showroom hay khách sạn cao cấp.
Với mong muốn mang đến những giải pháp hoàn hảo, bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng, ASN Windoor sẽ tiếp tục là nhà tiên phong đi đầu cùng chiến lược phát triển bền vững, xây dựng thành công thương hiệu cửa tốt nhất Việt Nam và thị trường quốc tế.
Liên hệ ngay với chúng tôi:
- CÔNG TY TNHH ASNWINDOOR
- Showroom: 192 Tô Hiến Thành, P.15, Q.10, Tp. HCM
- Nhà máy: Số 194 đường Phùng Hưng, Khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
- Hotline: 0968 345 879
- Mail: info@asnwindoor.com
- Website: https://asnwindoor.com/
- Fanpage: https://www.facebook.com/asnWindoor/
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@asnwindoor
- Trang sản phẩm: https://asnwindoor.com/cua-hang/
Kết luận
Tổng thể, nhôm hệ 55 không chỉ là một hệ nhôm tiêu chuẩn phổ biến trong ngành xây dựng mà còn là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình yêu cầu độ bền, thẩm mỹ và khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Việc nắm rõ cấu tạo, ưu nhược điểm và cách phân biệt hàng chính hãng giúp người tiêu dùng chủ động hơn trong quá trình chọn mua và thi công. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp tối ưu cho hệ cửa đi, cửa sổ hoặc vách kính, nhôm hệ 55 chính là lựa chọn cần được cân nhắc kỹ lưỡng.